khangday19
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1217
Điểm tối đa
1217
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1412pp)
AC
70 / 70
C++17
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++17
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PAS
87%
(1215pp)
AC
23 / 23
C++17
85%
(1106pp)
AC
11 / 11
C++20
83%
(1084pp)
(56430.7 điểm)
Lập trình cơ bản (8800.0 điểm)
HSG THCS (10270.3 điểm)
DHBB (9300.0 điểm)
HSG THPT (1346.2 điểm)
Happy School (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
OLP MT&TN (3824.0 điểm)
THT Bảng A (5500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |