lehuytl2023
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1190
Điểm tối đa
1435
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1470pp)
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
(30220.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3890.0 điểm)
DHBB (1584.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Happy School (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 1 | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Practice VOI (477.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp điểm | 477.6 / 1800.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5588.0 điểm)
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (8880.0 điểm)
Free Contest (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 0.0 / 400.0 |
Cánh diều (15498.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
CSES (6650.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |