lehuytl2023

Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2500pp)
AC
20 / 20
C++17
95%
(1710pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(1444pp)
AC
100 / 100
PY3
86%
(1372pp)
81%
(1222pp)
AC
100 / 100
C++03
77%
(1083pp)
AC
30 / 30
PY3
74%
(735pp)
AC
12 / 12
PY3
70%
(629pp)
AC
10 / 10
PY3
63%
(504pp)
Training Python (900.0 điểm)
Training (9480.0 điểm)
ABC (801.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / |
Không làm mà đòi có ăn | 1.0 / |
Giai Thua | 800.0 / |
hermann01 (700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
a cộng b | 200.0 / |
Tổng chẵn | 100.0 / |
Tổng lẻ | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Cánh diều (4974.0 điểm)
THT Bảng A (3090.0 điểm)
Khác (540.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lập kế hoạch | 100.0 / |
Gàu nước | 100.0 / |
Sửa điểm | 100.0 / |
Mua xăng | 100.0 / |
J4F #01 - Accepted | 50.0 / |
Tính hiệu | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm số | 100.0 / |
Đếm số âm dương | 200.0 / |
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
CPP Basic 02 (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (1149.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
Cùng học Tiếng Việt | 50.0 / |
Xuất xâu | 100.0 / |
Bạn có phải là robot không? | 1.0 / |
Body Samsung | 100.0 / |
Đoán xem! | 50.0 / |
d e v g l a n | 50.0 / |
Trôn Việt Nam | 50.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Happy School (150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hình chữ nhật 1 | 150.0 / |
contest (3200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tuổi đi học | 100.0 / |
Búp bê | 200.0 / |
Học sinh ham chơi | 100.0 / |
Xâu cân bằng | 1000.0 / |
Bữa Ăn | 800.0 / |
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen | 800.0 / |
Bảo vệ Trái Đất | 100.0 / |
Đánh cờ | 100.0 / |
CSES (7750.0 điểm)
DHBB (1815.8 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tập xe | 300.0 / |
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) | 1800.0 / |
HSG THPT (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Xâu con (HSG12'18-19) | 300.0 / |
HSG THCS (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 300.0 / |
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt | 500.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
A + B | 100.0 / |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 100.0 / |
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 100.0 / |
RLKNLTCB (50.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / |
THT (1400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đoạn đường nhàm chán | 1400.0 / |