luudang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
837
Điểm tối đa
837
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++11
98%
(2450pp)
AC
700 / 700
C++11
96%
(2305pp)
AC
700 / 700
C++11
94%
(2259pp)
AC
720 / 720
C++11
92%
(2214pp)
AC
9 / 9
C++11
90%
(2169pp)
AC
700 / 700
C++11
89%
(2037pp)
AC
600 / 600
C++14
87%
(1997pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1957pp)
AC
8 / 8
C++11
83%
(1834pp)
Lập trình cơ bản (4900.0 điểm)
(57754.5 điểm)
HSG THCS (2836.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 636.4 / 1400.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 0.0 / 900.0 |
| Chơi xếp hình (B div 1) | 0.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
DHBB (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Eticket (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Running (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (18800.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1085.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ngôn ngữ học | 185.7 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (12800.0 điểm)
THT (4200.0 điểm)
CSES (73233.3 điểm)
Practice VOI (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi trên bảng - TABGAME (PreVOI Phú Thọ) | 2200.0 / 2200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |