lyvietman
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1214
Điểm tối đa
1214
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
C++14
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(960pp)
AC
2 / 2
C++14
94%
(941pp)
AC
9 / 9
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(781pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
(31520.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5580.0 điểm)
HSG THCS (5910.0 điểm)
Free Contest (1220.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (4900.0 điểm)
Lập trình Python (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Codeforces (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |