minhnhatn004
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
944
Điểm tối đa
1653
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
46 / 46
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1291pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1265pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1129pp)
TLE
70 / 100
C++20
83%
(1051pp)
Lập trình cơ bản (11900.0 điểm)
(42566.9 điểm)
DHBB (2665.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Bộ nhớ máy ảnh | 1000.0 / 1000.0 |
| Sự kiện lịch sử | 65.0 / 1300.0 |
HSG THCS (3500.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Tổng đơn giản | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Đếm số (bản dễ) | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (9800.0 điểm)
THT (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 240.0 / 1500.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (5050.0 điểm)
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số | 980.0 / 1400.0 |
| SQIUF GAME | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |