n1baont
Số kỳ thi
17
Điểm tối thiểu
1117
Điểm tối đa
1285
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(1666pp)
AC
9 / 9
C++11
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1167pp)
(129038.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10300.0 điểm)
HSG THCS (4808.0 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Board | 1400.0 / 1400.0 |
| Đèn led | 1100.0 / 1100.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (14500.7 điểm)
vn.spoj (6900.0 điểm)
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (15.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Choco Jerry | 15.0 / 2100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
Free Contest (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2 (THTA N.An 2021) | 600.0 / 1000.0 |
Cánh diều (9500.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |