nbn
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
765
Điểm tối đa
1026
Phân tích điểm
TLE
47 / 50
C++11
100%
(1504pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1470pp)
WA
3 / 4
C++20
96%
(1306pp)
TLE
13 / 14
C++11
94%
(1136pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1107pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1085pp)
TLE
15 / 16
C++20
87%
(977pp)
AC
15 / 15
C++20
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(834pp)
(43235.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
HSG THCS (10021.1 điểm)
HSG THPT (2789.0 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
Lập trình Python (2600.0 điểm)
Free Contest (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (4500.0 điểm)
THT (5300.0 điểm)
vn.spoj (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy chia hết | 700.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
CSES (1125.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 0.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1125.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Olympic 30/4 (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
DHBB (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạng công ty (DHBB năm 2024) | 1360.0 / 1600.0 |