ndnhan0610
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(1152pp)
AC
16 / 16
C
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C
92%
(1015pp)
AC
50 / 50
PY3
90%
(994pp)
TLE
70 / 100
PY3
89%
(930pp)
TLE
6 / 7
C
87%
(893pp)
AC
20 / 20
C
85%
(851pp)
AC
17 / 17
C
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
(40118.6 điểm)
HSG THPT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 600.0 / 1200.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 (THTA N.An 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Ví dụ 001 | 100.0 / 100.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
Cánh diều (8400.0 điểm)
CSES (15000.0 điểm)
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRUITMARKET (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Chuyên Tin) | 1050.0 / 1500.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |