nhatmp193
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1210
Điểm tối đa
1381
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PY3
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
22 / 22
PY3
89%
(886pp)
AC
22 / 22
PY3
87%
(868pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(34293.0 điểm)
Lập trình cơ bản (5110.0 điểm)
Lập trình Python (5200.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (8115.9 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HSG THCS (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025) | 800.0 / 800.0 |
| Bài 1. Số đối lập (HSG 9 Quảng Trị 2021-2022) | 800.0 / 800.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (19884.0 điểm)
THT (568.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Digit | 168.0 / 1200.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Olympic 30/4 (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 100.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 450.0 / 900.0 |
Free Contest (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định | 300.0 / 300.0 |