okayph
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1109
Điểm tối đa
1263
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++11
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++11
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(1446pp)
AC
40 / 40
C++11
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1389pp)
AC
16 / 16
C++11
85%
(1361pp)
AC
21 / 21
C++11
83%
(1251pp)
(128964.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14200.0 điểm)
HSG THCS (21269.5 điểm)
DHBB (21046.0 điểm)
Happy School (10700.0 điểm)
vn.spoj (8400.0 điểm)
HSG THPT (7586.7 điểm)
Codeforces (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (18000.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
Olympic 30/4 (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 650.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (8650.0 điểm)
BOI (1050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1050.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (4340.0 điểm)
Practice VOI (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
| Khoảng cách lớn nhất (C.P.VNOI 2021 LMH R3) | 0.0 / 1400.0 |
| Hệ thống thùng chứa nước | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) | 0.0 / 400.0 |
THT (4750.0 điểm)
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 0.0 / 900.0 |