p1d1NguyenNgocVienAn
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1600pp)
AC
100 / 100
PYPY
98%
(1274pp)
AC
14 / 14
PY3
96%
(1249pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(1224pp)
AC
2 / 2
PYPY
92%
(1199pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
PY3
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1042pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(917pp)
(60009.6 điểm)
Lập trình cơ bản (15212.1 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 520.0 / 1300.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
HSG THCS (10095.0 điểm)
THT Bảng A (36839.5 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
Cánh diều (14556.0 điểm)
THT (10400.0 điểm)
CSES (3942.9 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 900.0 / 900.0 |