p2o2NguyenDuyNghia
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PYPY
100%
(1500pp)
AC
6 / 6
PY3
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1199pp)
AC
30 / 30
PY3
90%
(1085pp)
AC
15 / 15
PY3
89%
(1063pp)
87%
(1042pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1021pp)
AC
16 / 16
PY3
83%
(1000pp)
(70118.6 điểm)
Lập trình cơ bản (11300.0 điểm)
HSG THPT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
| Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) | 500.0 / 500.0 |
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2000.0 điểm)
Happy School (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 600.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (15200.0 điểm)
THT (11320.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (9800.0 điểm)
CSES (5700.0 điểm)
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chất điểm | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |