thituyetnhungn290
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1318pp)
AC
16 / 16
C++20
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1175pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1129pp)
AC
5 / 5
C++20
83%
(1000pp)
(63789.0 điểm)
Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)
DHBB (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (6694.0 điểm)
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 300.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 400.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 0.0 / 600.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1820.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| FRACTION COMPARISON | 720.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (4300.0 điểm)
THT (2040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 840.0 / 1400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (21000.0 điểm)
CSES (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 600.0 / 900.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |