tk22TruongBaoNam
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1596
Điểm tối đa
1596
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1140pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1078pp)
AC
80 / 80
PY3
96%
(1056pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
16 / 16
PY3
89%
(797pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(766pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(667pp)
(25930.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4460.0 điểm)
HSG THCS (1030.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2500.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (10060.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
| A - A nhân B (GL THT 23/24) | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (7785.7 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (516.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 116.7 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |