Bùi_Tùng
Phân tích điểm
AC
70 / 70
C++14
98%
(1470pp)
AC
25 / 25
C++14
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1224pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(917pp)
(61169.9 điểm)
Lập trình cơ bản (4460.0 điểm)
HSG THCS (5400.0 điểm)
DHBB (3662.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chẵn lẻ cân bằng | 62.5 / 1000.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (4620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 420.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KEYBOARD | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (2200.0 điểm)
Cánh diều (11976.0 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 1400.0 / 1400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |