Gia_Nghĩa2304
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++17
100%
(1700pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
14 / 14
C++17
96%
(1441pp)
TLE
15 / 16
C++17
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1291pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
C++17
89%
(1240pp)
AC
6 / 6
C++17
87%
(1215pp)
WA
11 / 13
C++17
85%
(1152pp)
AC
11 / 11
C++17
83%
(1084pp)
(41270.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
DHBB (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 0.0 / 600.0 |
CSES (23669.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (13135.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
THT (975.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bội chính phương (THTB TQ 2020) | 75.0 / 1500.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1800.0 |
| Chia bánh | 300.0 / 300.0 |
| Xếp hàng | 600.0 / 1000.0 |