HuynhBaoLong
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
921
Điểm tối đa
1038
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1568pp)
AC
13 / 13
PY3
96%
(1537pp)
AC
21 / 21
PY3
94%
(1412pp)
AC
14 / 14
PY3
92%
(1384pp)
AC
10 / 10
PY3
90%
(1356pp)
AC
7 / 7
PY3
89%
(1240pp)
AC
19 / 19
PY3
85%
(1191pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (13300.0 điểm)
(55802.7 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
| Du lịch thành phố (NAIPC 2016) | 0.0 / 1400.0 |
HSG THCS (1320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 420.0 / 1300.0 |
Happy School (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (32619.1 điểm)
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (4800.0 điểm)
Cánh diều (8544.0 điểm)
THT (3876.0 điểm)
THT Bảng B & C (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Làm quen với XOR | 800.0 / 800.0 |
Atcoder (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |