Kimductuan
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1423
Điểm tối đa
1539
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++17
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
AC
32 / 32
C++17
96%
(1633pp)
AC
15 / 15
C++17
92%
(1476pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
70 / 70
C++03
87%
(1302pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1191pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1167pp)
(61071.3 điểm)
Lập trình cơ bản (10000.0 điểm)
HSG THCS (5200.0 điểm)
DHBB (7665.0 điểm)
vn.spoj (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy chia hết | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
Free Contest (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shopping | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1600.0 điểm)
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
CSES (29065.5 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Ngẫu nhiên??? | 0.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
ICPC (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
Cánh diều (7300.0 điểm)
THT (4300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 3 | 200.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |