Mannhi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1900pp)
AC
25 / 25
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1600pp)
TLE
14 / 15
PY3
92%
(1550pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1417pp)
AC
50 / 50
C++20
87%
(1389pp)
AC
4 / 4
PY3
83%
(1334pp)
(71157.3 điểm)
Lập trình cơ bản (35630.0 điểm)
DHBB (5903.0 điểm)
Happy School (4283.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 437.0 / 1900.0 |
| Bài toán Số học | 160.0 / 1600.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
| Cắt Xâu | 1786.0 / 1900.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (7989.5 điểm)
HSG THCS (19850.0 điểm)
Practice VOI (10003.7 điểm)
vn.spoj (1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| Đảo giấu vàng | 960.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (5700.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1170.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (12935.0 điểm)
THT (14875.0 điểm)
Cánh diều (16100.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1169.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy con | 1169.2 / 1600.0 |
CSES (7260.6 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) | 900.0 / 900.0 |
| Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) | 1000.0 / 1000.0 |
| Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) | 0.0 / 1200.0 |
Codeforces (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1200.0 / 1500.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |