NL_HaVy_2010
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++17
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(904pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(797pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(781pp)
AC
6 / 6
C++17
85%
(766pp)
AC
15 / 15
C++17
83%
(750pp)
(29880.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11500.0 điểm)
DHBB (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 700.0 / 700.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
THT Bảng B & C (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 0.0 / 900.0 |
Cánh diều (12500.0 điểm)
CSES (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng | 900.0 / 900.0 |