NguyenTranGiaSon21L9
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1130
Điểm tối đa
1262
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++14
100%
(1600pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1372pp)
AC
4 / 4
C++14
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1318pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
AC
15 / 15
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1215pp)
TLE
16 / 20
C++14
85%
(1157pp)
AC
23 / 23
C++14
83%
(1084pp)
(72497.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8700.0 điểm)
HSG THCS (10156.5 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
| Động viên đàn bò | 0.0 / 1500.0 |
Happy School (190.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
DHBB (1360.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1360.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (608.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CEDGE | 208.0 / 1300.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
CSES (37155.8 điểm)
HSG THPT (3891.1 điểm)
Practice VOI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) | 0.0 / 2300.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 0.0 / 300.0 |
THT (2568.0 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Young ICT Talent (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu giai thừa | 1400.0 / 1400.0 |