P1B326
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1300pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PYPY
96%
(1056pp)
AC
5 / 5
PYPY
94%
(1035pp)
AC
50 / 50
PYPY
90%
(904pp)
AC
15 / 15
PYPY
89%
(886pp)
AC
41 / 41
PYPY
87%
(868pp)
AC
13 / 13
PYPY
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(750pp)
Lập trình cơ bản (21146.0 điểm)
(44000.0 điểm)
HSG THPT (769.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 769.2 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3300.0 điểm)
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (23412.9 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (19700.0 điểm)
CSES (3200.0 điểm)
THT (6004.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |