P2O1DangNgocTran
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PYPY
100%
(1400pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1345pp)
AC
7 / 7
C++20
94%
(1318pp)
AC
12 / 12
C++20
92%
(1199pp)
AC
9 / 9
PYPY
90%
(1175pp)
AC
23 / 23
PYPY
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY2
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1106pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (16200.0 điểm)
(59013.0 điểm)
DHBB (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1515.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 15.0 / 600.0 |
| Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2400.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
CSES (14000.0 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2500.0 điểm)
Cánh diều (10800.0 điểm)
THT (1340.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 900.0 / 1000.0 |
| Bóng đá giao hữu | 440.0 / 2200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |