PY2NDinhHoangKhang
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1122
Điểm tối đa
1122
Phân tích điểm
AC
118 / 118
C++20
100%
(2400pp)
AC
5 / 5
C++20
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1633pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1384pp)
AC
26 / 26
C++20
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1152pp)
TLE
13 / 14
C++20
87%
(1048pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1021pp)
AC
4 / 4
C++20
83%
(1000pp)
Lập trình cơ bản (8900.0 điểm)
(49128.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (5417.1 điểm)
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (10000.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
Cánh diều (15576.0 điểm)
THT (6940.0 điểm)
CSES (7000.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 | 400.0 / 400.0 |
Young ICT Talent (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
| Thứ mấy? | 500.0 / 500.0 |
| Đếm bộ số | 800.0 / 800.0 |
| Tô màu | 800.0 / 800.0 |
IOI (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2023 - Overtaking | 2400.0 / 2400.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |