PhiLong_142
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
100%
(1000pp)
AC
2 / 2
C++20
98%
(882pp)
AC
11 / 11
C++20
96%
(864pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(797pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(781pp)
AC
32 / 32
PY3
85%
(766pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(750pp)
(35100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (7500.0 điểm)
Lập trình Python (2400.0 điểm)
THT Bảng A (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (18208.0 điểm)
CSES (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Increasing Array | Dãy tăng | 800.0 / 800.0 |
| CSES - Permutations | Hoán vị | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |