SBD08_Thuy
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++20
100%
(1500pp)
95%
(1425pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1173pp)
AC
20 / 20
C++20
86%
(1115pp)
AC
20 / 20
C++20
81%
(977pp)
TLE
7 / 10
C++20
77%
(812pp)
AC
23 / 23
C++20
74%
(735pp)
AC
10 / 10
C++20
70%
(698pp)
AC
18 / 18
C++20
66%
(597pp)
AC
20 / 20
C++20
63%
(567pp)
ABC (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hello, world ! (sample problem) | 0.5 / 0.5 |
Array Practice (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / 100.0 |
PLUSS | 100.0 / 100.0 |
Cánh diều (3988.0 điểm)
contest (3720.0 điểm)
CPP Advanced 01 (1680.0 điểm)
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
CSES (6700.0 điểm)
hermann01 (1100.0 điểm)
HSG THCS (1150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm cặp đôi (HSG'20) | 1050.0 / 1500.0 |
Avatar | 100.0 / 100.0 |
HSG_THCS_NBK (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vị trí số dương | 100.0 / 100.0 |
Khác (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
4 VALUES | 100.0 / 100.0 |
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / 100.0 |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / 100.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (125.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 25.0 / 100.0 |
KNTT10 - Trang 135 - Vận dụng 1 | 100.0 / 100.0 |
THT (1300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trung bình cộng | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số của n | 100.0 / 100.0 |
Training (11601.3 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phép toán | 100.0 / 100.0 |
Chia táo | 100.0 / 100.0 |