ThanhHaiNguyen
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++11
100%
(1900pp)
AC
11 / 11
C++11
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++11
96%
(1345pp)
AC
4 / 4
C++11
94%
(1318pp)
AC
5 / 5
C++11
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++11
89%
(1152pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(1106pp)
AC
14 / 14
C++11
83%
(1084pp)
(90439.0 điểm)
HSG THCS (23040.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9300.0 điểm)
DHBB (3970.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
| Hàng cây | 1170.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 0.0 / 1100.0 |
HSG THPT (6800.0 điểm)
Codeforces (8100.0 điểm)
Practice VOI (2560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 200.0 / 1600.0 |
| Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn (Trại hè MB 2019) | 960.0 / 1200.0 |
Happy School (4012.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Ước Chung Dễ Dàng | 512.0 / 1600.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu Palin | 0.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3550.0 điểm)
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK NUMBER | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Trại hè MT&TN (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gần hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 1700.0 |
CSES (14254.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |