Why
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1300
Điểm tối đa
1618
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2400pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(2352pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(2209pp)
AC
40 / 40
C++11
92%
(1937pp)
AC
12 / 12
C++11
90%
(1898pp)
AC
30 / 30
C++11
89%
(1860pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1702pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1667pp)
Lập trình cơ bản (9800.0 điểm)
(140728.0 điểm)
HSG THCS (56355.0 điểm)
DHBB (22704.9 điểm)
vn.spoj (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor03 | 1500.0 / 1500.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (6900.0 điểm)
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
COCI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tiền tố | 2000.0 / 2000.0 |
CSES (65446.7 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (18600.0 điểm)
Codeforces (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Xâu dễ chịu | 1100.0 / 1100.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6900.0 điểm)
ICPC (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
HSG THPT (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1100.0 / 1100.0 |
| Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 1600.0 / 1600.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
Cánh diều (4600.0 điểm)
THT (46180.0 điểm)
Trại hè MT&TN (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| LOVE | 1100.0 / 1100.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| Từ vựng (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 900.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn con chính phương | 1900.0 / 1900.0 |
Olympic 30/4 (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 1200.0 / 1200.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 900.0 / 900.0 |
LQDOJ Cup (160.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2025 - Round #4 - Trò chơi trên bảng | 160.3 / 2300.0 |