ainguvailon
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1298
Điểm tối đa
1298
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++14
100%
(2400pp)
WA
38 / 40
C++14
98%
(1862pp)
AC
16 / 16
C++14
94%
(1412pp)
AC
10 / 10
C++14
92%
(1291pp)
AC
12 / 12
C++14
90%
(1265pp)
AC
21 / 21
C++14
89%
(1240pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++14
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1084pp)
(63070.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10500.0 điểm)
HSG THCS (4600.0 điểm)
DHBB (8000.0 điểm)
HSG THPT (1346.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 846.2 / 1000.0 |
Happy School (5200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (1625.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
| Khoảng cách Manhattan bé nhất | 1900.0 / 2000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Xuất xâu | 1200.0 / 1200.0 |
Codeforces (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3900.0 điểm)
THT (2600.0 điểm)
CSES (18600.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Atcoder (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |