baonam1234567890
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
657
Điểm tối đa
886
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++11
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1446pp)
AC
50 / 50
C++11
89%
(1417pp)
AC
30 / 30
C++11
85%
(1361pp)
Lập trình cơ bản (10373.3 điểm)
(138499.0 điểm)
HSG THCS (13653.0 điểm)
DHBB (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Coin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Happy School (23800.0 điểm)
Lập trình Python (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| CEDGE | 1300.0 / 1300.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (10100.0 điểm)
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
THT Bảng A (2580.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (72.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh | 72.7 / 800.0 |