chibaotom0812
Phân tích điểm
AC
8 / 8
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1568pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1537pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1199pp)
90%
(1085pp)
AC
15 / 15
C++20
89%
(1063pp)
AC
16 / 16
C++20
87%
(1042pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(936pp)
AC
50 / 50
C++20
83%
(917pp)
(50033.3 điểm)
Lập trình cơ bản (38300.0 điểm)
HSG THCS (3040.0 điểm)
Lập trình Python (2300.0 điểm)
DHBB (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Gộp dãy toàn số 1 | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (11700.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (17460.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 107 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (5400.0 điểm)
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AB (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1000.0 / 1000.0 |
| DIV (THT B&C Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) | 1800.0 / 1800.0 |