dukksoocee3305412
Số kỳ thi
22
Điểm tối thiểu
1276
Điểm tối đa
1836
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2300pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(2254pp)
AC
350 / 350
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(2071pp)
AC
250 / 250
C++11
92%
(2029pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1898pp)
AC
15 / 15
C++11
89%
(1860pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(1823pp)
AC
24 / 24
C++11
83%
(1751pp)
(91889.1 điểm)
Lập trình cơ bản (11700.0 điểm)
DHBB (15680.0 điểm)
HSG THCS (8866.7 điểm)
Practice VOI (55321.4 điểm)
Happy School (6928.0 điểm)
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 2 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
codechef (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi bắt chước | 1500.0 / 1500.0 |
VOI (1170.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy Fibonacci - VOI17 | 1170.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
Trại hè MT&TN (5530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TAXI | 1440.0 / 1800.0 |
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
| MAKEPALIN | 0.0 / 1900.0 |
CSES (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Fixed-Length Paths II | Đường đi độ dài cố định II | 2100.0 / 2100.0 |