hachau218
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
15 / 15
PY3
98%
(1176pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(847pp)
WA
9 / 10
PY3
90%
(732pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(695pp)
AC
5 / 5
PY3
85%
(681pp)
AC
6 / 6
PY3
83%
(667pp)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm số | 400.0 / 400.0 |
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| SQRT | 200.0 / 200.0 |
(18510.0 điểm)
HSG THCS (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 90.0 / 900.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 720.0 / 900.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo 2 | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (13248.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |