hoangkhang123
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1345
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1100pp)
AC
5 / 5
PYPY
98%
(980pp)
AC
100 / 100
PY3
96%
(960pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(941pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(922pp)
AC
100 / 100
PY3
90%
(904pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(868pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(851pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(834pp)
(67256.1 điểm)
Lập trình cơ bản (12220.2 điểm)
DHBB (2302.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 842.105 / 1600.0 |
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 560.0 / 1400.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (10172.4 điểm)
HSG THPT (146.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 76.9 / 1000.0 |
| Số chính phương (HSG12'18-19) | 70.0 / 1400.0 |
vn.spoj (333.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 333.333 / 1000.0 |
Lập trình Python (6600.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (14320.0 điểm)
Cánh diều (9492.7 điểm)
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Hình vuông | 800.0 / 800.0 |
| Thứ hạng | 400.0 / 400.0 |
| Dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất | 0.0 / 1000.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng B & C (3085.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (8138.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| A Cộng trừ B | 0.0 / 800.0 |