hoangnguyenquy59

Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
95%
(1520pp)
AC
13 / 13
C++17
90%
(1444pp)
AC
19 / 19
C++17
86%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++17
81%
(1222pp)
AC
10 / 10
C++17
77%
(1161pp)
AC
16 / 16
C++17
74%
(1103pp)
AC
14 / 14
C++17
70%
(978pp)
AC
13 / 13
C++17
66%
(929pp)
AC
21 / 21
C++17
63%
(882pp)
Training (22671.4 điểm)
hermann01 (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ngày tháng năm | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
Bảng số tự nhiên 1 | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
HSG THCS (1850.0 điểm)
Cánh diều (4500.0 điểm)
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
ôn tập (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Training Python (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia hai | 100.0 / |
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 200.0 / |
CPP Basic 02 (1420.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Sắp xếp không giảm | 100.0 / |
Sắp xếp không tăng | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
LMHT | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
CSES (27714.7 điểm)
ABC (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy fibonacci | 100.0 / |
vn.spoj (2600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Quả cân | 1400.0 / |
Chơi bi da 1 lỗ | 1200.0 / |
CPP Advanced 01 (1200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 100.0 / |
Độ tương đồng của chuỗi | 100.0 / |
Xâu đối xứng (HSG'20) | 900.0 / |
Đếm ký tự (HSG'19) | 100.0 / |
contest (5650.0 điểm)
Happy School (248.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
DHBB (3182.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy chẵn lẻ cân bằng | 200.0 / |
Xâu con đặc biệt | 200.0 / |
Xâu nhị phân (DHBB 2021) | 400.0 / |
Đủ chất | 300.0 / |
Biểu thức hậu tố | 400.0 / |
Nhà nghiên cứu | 350.0 / |
Oranges | 1300.0 / |
Coin | 400.0 / |
Khác (201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
ACRONYM | 100.0 / |
DOUBLESTRING | 100.0 / |
#00 - Bài 1 - Nhất nhì | 1.0 / |
CPP Basic 01 (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phân tích #1 | 100.0 / |
Xóa số #1 | 100.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
Lập trình cơ bản (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số đảo ngược | 100.0 / |
Practice VOI (600.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây khế | 200.0 / |
Ước chung lớn nhất | 400.0 / |
HackerRank (1800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Phần tử lớn nhất Stack | 900.0 / |
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / |
Cốt Phốt (1500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
OLP MT&TN (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 100.0 / |