hoangnguyenquy59
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
921
Điểm tối đa
1146
Phân tích điểm
AC
19 / 19
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
40 / 40
C++20
94%
(1506pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1476pp)
AC
26 / 26
C++20
90%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++17
87%
(1389pp)
AC
63 / 63
C++20
85%
(1276pp)
AC
40 / 40
C++17
83%
(1251pp)
(90548.4 điểm)
Lập trình cơ bản (20200.0 điểm)
HSG THCS (6430.0 điểm)
DHBB (7892.0 điểm)
Happy School (2708.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 208.0 / 1300.0 |
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quả cân | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
CSES (26938.9 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT (400.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (18500.0 điểm)
Trại hè MT&TN (7347.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| Số gần hoàn hảo | 1047.619 / 1100.0 |
| Đếm dãy con | 1600.0 / 1600.0 |
| Phòng thí nghiệm | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu đẹp | 1800.0 / 1800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7000.0 điểm)
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ngôi sao đặc biệt | 400.0 / 800.0 |