huyhoang2708
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1451
Điểm tối đa
1451
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++11
98%
(980pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(864pp)
AC
50 / 50
C++11
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++11
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++11
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++11
87%
(781pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(766pp)
AC
30 / 30
C++11
83%
(750pp)
(39288.0 điểm)
Lập trình cơ bản (6500.0 điểm)
HSG THCS (3221.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (1800.0 điểm)
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) | 500.0 / 500.0 |
| Em trang trí | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |