khoadang09
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++14
98%
(1666pp)
TLE
6 / 7
C++14
96%
(1564pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
26 / 26
PY3
92%
(1291pp)
90%
(1175pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(955pp)
TLE
32 / 50
C++14
85%
(871pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(42033.3 điểm)
Lập trình cơ bản (5800.0 điểm)
DHBB (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 675.0 / 900.0 |
Happy School (858.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 858.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (2200.0 điểm)
HSG THPT (1024.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 1024.0 / 1600.0 |
HSG THCS (1384.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 484.6 / 900.0 |
| Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (6049.8 điểm)
OLP MT&TN (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) | 720.0 / 1800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (508.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Body Samsung | 360.0 / 600.0 |
| Giấc mơ | 48.0 / 1200.0 |
Cánh diều (18544.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |