• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lethanhtu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1067
Điểm tối đa 1530

Phân tích điểm

Hành Trình Của Tom Và Jerry
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026)
AC
50 / 50
C++17
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Xây dựng đất nước
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Hành Hương Đất Tổ
AC
100 / 100
C++17
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp
AC
7 / 7
C++17
1800pp
87% (1563pp)
Loại cờ mới (DUTPC'21)
AC
20 / 20
C++17
1700pp
85% (1446pp)
Chung Kết Xanh Thành
AC
100 / 100
C++17
1700pp
83% (1417pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0

(182508.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 990.099 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 60.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 400.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 962.5 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Đếm lũy thừa 600.0 / 600.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Đẩy hộp 1300.0 / 1300.0
Thuốc diệt virus Covid-19 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
KING 1300.0 / 1300.0
KNIGHT 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
FINDMAX2 1300.0 / 1300.0
FINDMAX1 800.0 / 800.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Tạo palindrome 46.667 / 1400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
minict06 1100.0 / 1100.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
minict26 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Trâu ăn cỏ 1000.0 / 1000.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Loại cờ mới (DUTPC'21) 1700.0 / 1700.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Gàu nước 360.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1113.253 / 1400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
BASIC SET 600.0 / 600.0
Con cháu 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Dãy ước liên tiếp (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa nhiều lần 1200.0 / 1200.0
Chú gấu Tommy và các bạn 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật (THTB TQ 2017) 186.667 / 1400.0
Duyệt thư mục 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Cộng tăng dần vào đoạn 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Hàng rào 1400.0 / 1400.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Ao làng 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Đội tuyển 1000.0 / 1000.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Dãy răng cưa 1300.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Đường đến tình yêu 2 1400.0 / 1400.0
Xây dựng đất nước 1800.0 / 1800.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Tìm đường đi ngắn nhất trong mê cung 1000.0 / 1000.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Bảng con 1400.0 / 1400.0
longpalin1 0.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 3: Tổng ngày công 0.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
CẶP SỐ 1100.0 / 1100.0
Bài 02: Thi online 1500.0 / 1500.0
Bộ ba 330.0 / 1100.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Số nguyên liên tiếp 420.0 / 1400.0
Nông san 1100.0 / 1100.0
Cứu hỏa 1400.0 / 1400.0
Logistics 1100.0 / 1100.0
Bão Yagi 1200.0 / 1200.0
Chi phí phát sinh 1600.0 / 1600.0
Đếm chuỗi 1400.0 / 1400.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #3 - Giúp tôi! 728.0 / 1300.0
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Quản Trò Trò Chơi 336.0 / 1200.0
Khí Thiêng Đất Tổ 1600.0 / 1600.0
Hành Hương Đất Tổ 1800.0 / 1800.0
Giai điệu ký ức 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Sắp Xếp Chỗ Ngồi 1400.0 / 1400.0
Orange Contest #02 - Làm Phẳng Kem 1100.0 / 1100.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Xoá hai ký tự 1100.0 / 1100.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Beyblade Burst III - Infinite Evolution 1500.0 / 1500.0
Chia vở 300.0 / 300.0
Escape Maze 1400.0 / 1400.0
Bowling 1100.0 / 1100.0
Project Rescue 1000.0 / 1000.0
in các số từ 1 đến 9 100.0 / 100.0
Chung Kết Xanh Thành 1700.0 / 1700.0
Hành Trình Của Tom Và Jerry 1900.0 / 1900.0
Giao hàng nhanh 825.0 / 1500.0
Hành trình mượt mà của p2o2HuaGiaBao 1300.0 / 1300.0
Đi chơi cuối hè 1300.0 / 1300.0
Vũ khí huỷ diệt 1300.0 / 1300.0
Dãy giảm đặc biệt 0.0 / 1300.0
Chiến thuật sống ảo của Quang Hiếu 1300.0 / 1300.0
Chơi Khăm 1200.0 / 1200.0
Bài 2: Xâu đối xứng (Chọn HSG cấp tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Tải ứng dụng (Chọn HSG tỉnh THPT Gia Lai 2025-2026) 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (52815.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 1300.0 / 1300.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1500.0 / 1500.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0
Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Giải trí (THTB Quảng Nam 2023) 1300.0 / 1300.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1020.0 / 1700.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Đua Robot 1100.0 / 1100.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bảng số 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1200.0 / 2000.0
Tải bài giảng 900.0 / 900.0
Cổ phiếu VNI 1400.0 / 1400.0
Trò chơi (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 900.0 / 1800.0
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 0.0 / 1300.0
Bài 3. Đoạn con ngắn nhất (HSG 9 Hải Phòng 2023-2024) 1400.0 / 1400.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Xa nhất (HSG 9 Bắc Ninh 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1520.0 / 1900.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 800.0 / 800.0
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 375.0 / 1500.0
Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5. Pain (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0
Câu 3. Hộp quà (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1300.0 / 1300.0

DHBB (10550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con bằng K 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 150.0 / 1500.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng đoạn con (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (12800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Trạm xăng 1400.0 / 1400.0
Đến trường 1500.0 / 1500.0
MAGIC 1300.0 / 1300.0
Thẻ thông minh 1500.0 / 1500.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Đếm cặp (C.P.VNOI 2021 LMH R1) 1400.0 / 1400.0
Trang trí (C.P.VNOI 2021 LMH R6) 0.0 / 1400.0
Dãy số nguyên liên tiếp (C.P.VNOI 2021 LMH R7) 1600.0 / 1600.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

Happy School (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (8352.2 điểm)

Bài tập Điểm
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Cửa hàng bán hoa 1500.0 / 1500.0
Đoạn con đẹp 1400.0 / 1400.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1052.174 / 1100.0
Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Khởi nghiệp (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) 0.0 / 1600.0
Bài 2. Số lượng bội (HSG 12 Quảng Nam 2020-2021) 400.0 / 400.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Chia táo 300.0 / 300.0

COCI (3500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0
Chó sói trong rừng 1600.0 / 1600.0

CSES (91451.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Tree Diameter | Đường kính của cây 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Subordinates | Cấp dưới 1100.0 / 1100.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Borders | Tìm biên 1300.0 / 1300.0
CSES - Finding Periods | Tìm chu kì 923.077 / 1500.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Finding a Centroid | Tìm một Trọng tâm 1400.0 / 1400.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.571 / 1900.0
CSES - Repeating Substring | ‎Xâu con lặp 1800.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 1500.0 / 1500.0
Software (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1400.0 / 1400.0
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0
Trò chơi nhảy lò cò kiểu mới (Olympic 30/4 K11 - 2023) 1400.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Tam Kỳ Combat (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

HackerRank (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT Bảng A (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Đếm số (bản dễ) 500.0 / 500.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0

Free Contest (7520.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 1260.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Đoạn lãnh tụ 560.0 / 1400.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #A - Dãy Số Quyết Định 300.0 / 300.0
Mathematical Algorithms TWK Open ∮ Problem #B - Bài toán cuối cấp 0.0 / 1800.0
Caucavancan Div.01 - Problem B - Bí Cảnh Fishing Team 1200.0 / 1200.0
Caucavancan Div.01 - Problem A - A Fish Catching Trip 1000.0 / 1000.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0

HSG cấp trường (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) 1500.0 / 1500.0

Cánh diều (6400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0

THT (8100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 1500.0 / 1500.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Đoạn đường nhàm chán 1300.0 / 1300.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0
Công suất 1500.0 / 1500.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn 0.0 / 1400.0
Trekking 1400.0 / 1400.0
Dải giấy 1500.0 / 1500.0
Đường đến tình yêu 1600.0 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nobita (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1600.0 / 1600.0
Giá trị Trung Tâm (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 1700.0 / 1700.0
Chia nhóm 800.0 / 800.0
Quản lý nhiệm vụ (TS10 Bắc Giang 2025) 1200.0 / 1200.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 3: Move (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Kong (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: SENSOR (TS10 PTNK - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 3. Trò chơi đếm số (TS10 Quảng Trị 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm tín hiệu (TS10 Hưng Yên 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1280.0 / 1600.0
Bài 2: Bức tranh (TS10 Bắc Ninh - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 3: Phân tích mảng (TS10 Phú Thọ 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Robot (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Cập nhật dãy (TS10 Đồng Tháp 2026) 1400.0 / 1400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

USACO (3436.4 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2024 January Contest, Silver, Potion Farming 1500.0 / 1500.0
USACO 2023 February Contest, Silver, Bakery 136.364 / 1500.0
USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow 900.0 / 900.0
USACO 2022 US Open Contest, Bronze, Counting Liars 900.0 / 900.0

THT Bảng B & C (8400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng vuông gần nguyên tố (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1400.0 / 1400.0
Bóng nảy (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 1300.0 / 1300.0
[MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt 1100.0 / 1100.0
Trò chơi trong ma trận 900.0 / 900.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: TPrime (THT B Hà Tĩnh 2026) 1100.0 / 1100.0

JOI (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
JOI 2026 - Seats 3 1300.0 / 1300.0

C++ Cơ bản (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
chocolate 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team