lethanhtu
Số kỳ thi
7
Điểm tối thiểu
1067
Điểm tối đa
1530
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1862pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
AC
14 / 14
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1563pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1446pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1417pp)
Lập trình cơ bản (16500.0 điểm)
(182508.2 điểm)
HSG THCS (52815.0 điểm)
DHBB (10550.0 điểm)
Practice VOI (12800.0 điểm)
Happy School (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Dãy Số | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (8352.2 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nước lạnh | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác bậc n dấu * | 300.0 / 300.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Diện tích, chu vi | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
COCI (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
| Chó sói trong rừng | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (91451.6 điểm)
Olympic 30/4 (11300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (4000.0 điểm)
Free Contest (7520.0 điểm)
HSG cấp trường (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (6400.0 điểm)
THT (8100.0 điểm)
OLP MT&TN (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Đẩy vòng tròn | 0.0 / 1400.0 |
| Trekking | 1400.0 / 1400.0 |
| Dải giấy | 1500.0 / 1500.0 |
| Đường đến tình yêu | 1600.0 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (25880.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 1000.0 / 1000.0 |
USACO (3436.4 điểm)
THT Bảng B & C (8400.0 điểm)
JOI (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| JOI 2026 - Seats 3 | 1300.0 / 1300.0 |
C++ Cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| chocolate | 1100.0 / 1100.0 |