maisyduonghuy2k10
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
96%
(1249pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1224pp)
TLE
40 / 50
C++17
92%
(1181pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(955pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(834pp)
(43100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (4100.0 điểm)
DHBB (3395.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 495.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (2375.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) | 375.0 / 600.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (20600.0 điểm)
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |