n1longtr
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1108
Điểm tối đa
1108
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++11
100%
(1400pp)
AC
20 / 20
C++11
98%
(1274pp)
AC
10 / 10
C++11
96%
(1249pp)
AC
12 / 12
C++11
92%
(1199pp)
AC
11 / 11
C++11
90%
(1175pp)
AC
21 / 21
C++11
89%
(1152pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1000pp)
(82898.3 điểm)
Lập trình cơ bản (6400.0 điểm)
HSG THCS (9832.7 điểm)
Happy School (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Sử dụng Stand | 1200.0 / 1200.0 |
| Hoán Vị Lớn Nhỏ | 800.0 / 800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (2334.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1181.8 / 1300.0 |
| Tập xe | 252.6 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (4040.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 140.0 / 1400.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3800.0 điểm)
Cánh diều (6952.0 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội | 1100.0 / 1100.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Exponentiation | Lũy thừa | 900.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
Google (50.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 50.0 / 1000.0 |