nguyenthanhdat8514
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
812
Điểm tối đa
1131
Phân tích điểm
TLE
68 / 100
C++17
98%
(1533pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1249pp)
WA
86 / 100
C++17
94%
(1133pp)
RTE
85 / 100
C++17
92%
(1019pp)
AC
4 / 4
C++17
90%
(994pp)
AC
3 / 3
C++17
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(851pp)
(71167.6 điểm)
Lập trình cơ bản (20000.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài dễ (Bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT (1180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| S Tam giác small | 180.0 / 400.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (11600.0 điểm)
CSES (12000.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 5: Cá Lớn Nuốt Cá Bé (THT B Hà Tĩnh 2026) | 330.0 / 1100.0 |