nguyenthanhdat8514
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
815
Điểm tối đa
1133
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++17
100%
(2500pp)
AC
21 / 21
C++17
98%
(1568pp)
TLE
68 / 100
C++17
94%
(1472pp)
AC
16 / 16
C++17
92%
(1199pp)
WA
86 / 100
C++17
90%
(1088pp)
AC
5 / 5
C++17
89%
(1063pp)
RTE
85 / 100
C++17
87%
(959pp)
AC
4 / 4
C++17
85%
(936pp)
AC
3 / 3
C++17
83%
(917pp)
(78178.6 điểm)
Lập trình cơ bản (21300.0 điểm)
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Bài dễ (Bản dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình Python (4100.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (2345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 13.043 / 900.0 |
| Đoán xem! | 0.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| Giấc mơ | 432.0 / 1200.0 |
| d e v g l a n | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (3440.0 điểm)
THT (2080.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (5529.5 điểm)
THT Bảng B & C (2430.0 điểm)
Cánh diều (11600.0 điểm)
CSES (15600.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số chẵn | 1000.0 / 1000.0 |
C++ Cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Số gấp ba | 200.0 / 200.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Hình tam giác đặc 2 | 400.0 / 400.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) | 400.0 / 400.0 |
| Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) | 300.0 / 300.0 |
| Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) | 400.0 / 400.0 |