nguyentheanhkhoa2023
Phân tích điểm
AC
23 / 23
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1694pp)
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1506pp)
AC
40 / 40
C++17
87%
(1389pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1361pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (63070.0 điểm)
(174410.5 điểm)
HSG THCS (19791.7 điểm)
CERC (36.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Saba1000kg | 36.0 / 1800.0 |
HSG THPT (9264.0 điểm)
DHBB (5530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Khai thác gỗ | 1530.0 / 1700.0 |
| Điều kiện thời tiết | 1400.0 / 1400.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (441.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 255.0 / 1700.0 |
| Thời điểm gặp mặt | 186.667 / 1400.0 |
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi với dãy số của Tiểu , Cường | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
CSES (26780.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
OLP MT&TN (3800.0 điểm)
THT Bảng A (3100.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ếch trò chuyện | 1900.0 / 1900.0 |
| Giải phương trình tổng các ước | 1400.0 / 1400.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (3016.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 504.1 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1012.5 / 1500.0 |
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
Cánh diều (4300.0 điểm)
THT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
| Giải nén số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (3300.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |