peacelover

Phân tích điểm
TLE
96 / 100
C++14
100%
(2016pp)
AC
100 / 100
C++14
95%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1715pp)
AC
50 / 50
C++14
86%
(1629pp)
AC
12 / 12
C++14
81%
(1466pp)
AC
10 / 10
C++14
77%
(1393pp)
AC
100 / 100
C++14
74%
(1323pp)
AC
50 / 50
C++14
70%
(1257pp)
AC
20 / 20
C++14
66%
(1128pp)
AC
10 / 10
C++14
63%
(1071pp)
Cánh diều (600.0 điểm)
contest (17718.0 điểm)
THT (9402.5 điểm)
Training (54557.7 điểm)
CPP Basic 02 (1230.1 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 100.0 / |
ROBOT MANG QUÀ | 100.0 / |
CPP Advanced 01 (3000.0 điểm)
Training Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Cây thông dấu sao | 100.0 / |
CSES (22400.0 điểm)
HSG THCS (9689.8 điểm)
THT Bảng A (2300.0 điểm)
Happy School (1464.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số bốn ước | 300.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Dây cáp và máy tính | 300.0 / |
Ước Chung Dễ Dàng | 300.0 / |
Dãy số tròn | 300.0 / |
Số điểm cao nhất | 200.0 / |
Khác (4598.0 điểm)
Array Practice (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ambatukam | 800.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Array Practice - 02 | 100.0 / |
ôn tập (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung bản nâng cao | 100.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
Số đảo ngược | 100.0 / |
Dãy con tăng liên tiếp dài nahát | 100.0 / |
Dãy nguyên tố | 100.0 / |
HSG THPT (4800.0 điểm)
hermann01 (740.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bảng mã Ascii (HSG '18) | 100.0 / |
Biến đổi số | 200.0 / |
Tính trung bình cộng | 100.0 / |
Ước số chung | 100.0 / |
Xâu đối xứng (Palindrom) | 100.0 / |
Tính tổng | 100.0 / |
a cộng b | 200.0 / |
Cốt Phốt (3100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
DELETE ODD NUMBERS | 100.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Tổng liên tiếp không quá t | 1500.0 / |
Giải phương trình tổng các ước | 400.0 / |
LVT (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
biểu thức | 100.0 / |
Chênh lệch | 100.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
CPP Basic 01 (2410.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số chính phương #2 | 100.0 / |
Palindrome | 100.0 / |
Luỹ thừa | 1100.0 / |
Ước thứ k | 10.0 / |
Tích lớn nhất | 1100.0 / |
HSG_THCS_NBK (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Hành trình bay | 100.0 / |
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |
vn.spoj (4000.0 điểm)
DHBB (6554.3 điểm)
Đề ẩn (1950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trắc nghiệm tâm lí | 50.0 / |
Truy Cập Hệ Thống | 1900.0 / |
Practice VOI (4863.0 điểm)
VOI (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Vận chuyển hàng hoá | 100.0 / |
Đề chưa ra (3801.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
Số ước | 1.5 / |
Chia đoạn | 1000.0 / |
Liệt kê ước số | 800.0 / |
Olympic 30/4 (2100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 400.0 / |
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1700.0 / |
Atcoder (1000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1000.0 / |
OLP MT&TN (2316.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Trò chơi chặn đường | 2100.0 / |
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 300.0 / |
HSG cấp trường (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 100.0 / |