tk21hieuhophuoc
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1122
Điểm tối đa
1371
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
SCAT
98%
(1470pp)
AC
16 / 16
PYPY
96%
(1152pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(1035pp)
AC
8 / 8
PY3
92%
(1015pp)
AC
15 / 15
PY3
90%
(904pp)
AC
20 / 20
PYPY
89%
(886pp)
AC
13 / 13
PY3
87%
(868pp)
AC
35 / 35
PY3
85%
(851pp)
83%
(834pp)
Lập trình cơ bản (10800.0 điểm)
(44840.0 điểm)
HSG THCS (6200.0 điểm)
HSG THPT (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép toán 1 | 100.0 / 100.0 |
| Phép toán | 200.0 / 200.0 |
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Tìm hiệu | 300.0 / 300.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
| Xin chào | 100.0 / 100.0 |
Free Contest (2020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 420.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
THT Bảng A (16580.0 điểm)
Happy School (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm bi (bảng tiểu học) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1764.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |