• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

trongsang27o600

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 1496
Điểm tối đa 1889

Phân tích điểm

Tree Robber
AC
80 / 80
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Xâu con chung dài nhất 4
AC
100 / 100
C++20
2100pp
98% (2058pp)
Caucavancan Div.01 - Problem F - Find "Centroid" of relationship tree
AC
1 / 1
C++20
2000pp
96% (1921pp)
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
AC
6 / 6
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025)
AC
20 / 20
CPP23
1800pp
90% (1627pp)
TheGodKiller
AC
20 / 20
C++20
1800pp
89% (1595pp)
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi
AC
11 / 11
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Đường đi ngắn thứ 2
AC
50 / 50
C++20
1800pp
85% (1531pp)
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận
AC
100 / 100
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(142626.1 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Đếm cặp 693.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 540.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số lượng ước số 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 0.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
Đếm số nguyên tố 1700.0 / 1700.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Thực hiện biểu thức 2 400.0 / 400.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Points_Prime 520.0 / 1300.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
fibomod2 1700.0 / 1700.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
superprime 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 2 (bản dễ) 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Truy vấn tổng 2D 1000.0 / 1000.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
Ngày tháng năm kế tiếp 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
BACKGROUND 400.0 / 400.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 3 1400.0 / 1400.0
FUTURE NUMBER 4 1400.0 / 1400.0
Big Sorting 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 02 0.0 / 1400.0
A + B 400.0 / 400.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
biểu thức 500.0 / 500.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Điểm số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 500.0 / 500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con tăng nghiêm ngặt dài nhất 800.0 / 800.0
Đếm chuỗi BAB 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Tìm số bị chia khi biết số chia, thương và số dư 300.0 / 300.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
#01 - Vị trí ban đầu 800.0 / 800.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Vị trí tương đối #3 400.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Tìm số có số lượng chữ số nhiều nhất và tổng chữ số lớn nhất 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 40.0 / 2000.0
[HSG 9] Tiền photo 400.0 / 400.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Đếm Số Phong Phú [pvhung] 900.0 / 900.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0
Bài 01: Đo chiều cao 900.0 / 900.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Tổng 400.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 988.0 / 1300.0
Cờ vua 630.0 / 1500.0
Bài 4: Ráp thiết bị (HSG 11 BRVT 2024-2025) 1200.0 / 1200.0
Dãy đặc biệt 1300.0 / 1300.0
[Hàm và lý thuyết số] Đếm số tổng hợp 1200.0 / 1200.0
Số ảo tưởng 1235.0 / 1900.0
LQDOJ Contest 30/4 - Nhiễu loạn ma trận 1800.0 / 1800.0
CosmicBrew 0.0 / 1600.0
Đường đi ngắn thứ 2 1800.0 / 1800.0
Kết nối K đỉnh 1260.0 / 1800.0
Bầu cử 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Trận Chiến Sống Còn 600.0 / 600.0
LQDOJ Contest 30/4 - Sức Mạnh Ước Số 1000.0 / 1000.0
Mã hóa tin nhắn 1100.0 / 1100.0
Rèn luyện tinh thần 1100.0 / 1100.0
Giai điệu ký ức 0.0 / 1400.0
TheGodKiller 1800.0 / 1800.0
Tránh mặt 0.0 / 1600.0
Dãy số có tổng chính phương 900.0 / 900.0
Tính Tổng 400.0 / 400.0
DarkArea 0.0 / 1600.0
Cập nhật đoạn tĩnh 1000.0 / 1000.0
Mảng con có tổng lớn nhất 1100.0 / 1100.0
Số lớn thứ nhì 500.0 / 500.0
Biến đổi về 1 800.0 / 800.0
Pokemon - Khởi hành tại rừng Viridian Forest 1300.0 / 1300.0
Pokemon - Hang động Sấm Sét 1400.0 / 1400.0
Pokemon - Cuộc chiến cuối cùng Mewtwo 950.0 / 1900.0
Pokemon - Team Rocket's Plot 1500.0 / 1500.0
Pokemon - Unown Ruins 1710.0 / 1800.0

Lập trình cơ bản (109920.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 120.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 0.0 / 600.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Ước thứ k 1100.0 / 1100.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Chọn chỗ 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Ước nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Bội chung nhỏ nhất 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Ước chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tìm số 1300.0 / 1300.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Ghép hình 500.0 / 500.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tìm số 700.0 / 700.0
Tìm chuỗi 600.0 / 600.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Tính tổng #3 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
Swap 600.0 / 600.0
Matching 500.0 / 500.0
Decode string #6 400.0 / 400.0
Decode string #5 500.0 / 500.0
Decode string #4 900.0 / 900.0
Decode string #3 500.0 / 500.0
Decode string #2 500.0 / 500.0
Decode string #1 400.0 / 400.0
Giảm số 1000.0 / 1000.0
Dãy số #5 500.0 / 500.0
Dãy số #4 800.0 / 800.0
Dãy số #3 900.0 / 900.0
Dãy số #2 700.0 / 700.0
Dãy số #1 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 1000.0 / 1000.0
Xóa số #1 1000.0 / 1000.0
Phân biệt 600.0 / 600.0
Game 600.0 / 600.0
Tối giản 700.0 / 700.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #2 500.0 / 500.0
Chuỗi lặp lại 300.0 / 300.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
Ước số 900.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Đường đi 500.0 / 500.0
Chu vi đa giác 800.0 / 800.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổ hợp 400.0 / 400.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Hoán vị 600.0 / 600.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
Uppercase #2 500.0 / 500.0
Mật khẩu 600.0 / 600.0
In chuỗi 500.0 / 500.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String #5 600.0 / 600.0
String check 500.0 / 500.0
Chuẩn hóa xâu ký tự 600.0 / 600.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Số fibonacci #5 400.0 / 400.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Khiêu vũ 1000.0 / 1000.0
Nhà gần nhất 800.0 / 800.0
Xếp gạch 900.0 / 900.0
Vắt sữa bò 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Cặp số có tổng nhỏ hơn k 1100.0 / 1100.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 1200.0 / 1200.0
Tích của số lớn nhất và nhỏ nhất của 2 mảng 800.0 / 800.0
Hợp nhất 2 mảng 900.0 / 900.0
Điền số còn thiếu 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo giá trị tuyệt đối 900.0 / 900.0
Sắp xếp lại dãy con 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp chữ số 800.0 / 800.0
Sắp xếp theo tần suất 900.0 / 900.0
Thuật toán tìm kiếm tuyến tính 400.0 / 400.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí đầu tiên 600.0 / 600.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Sắp xếp chẵn lẻ 800.0 / 800.0
Xếp hàng 700.0 / 700.0
DSA03001 700.0 / 700.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 800.0 / 800.0
DSA03005 800.0 / 800.0
DSA03006 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0
Cặp số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số thuần nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Nguyên tố cùng nhau 600.0 / 600.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-Prime 2 1100.0 / 1100.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0
Phân tích 1 900.0 / 900.0
Đếm số 500.0 / 500.0

HSG THCS (34212.8 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa (THT TP 2019) 520.0 / 1300.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
SYMPRIME (TS10 PTNK) 1200.0 / 1200.0
MAXENERGY (TS10 PTNK) 1300.0 / 1300.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1073.333 / 1400.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đi Taxi 900.0 / 900.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Tích lớn nhất 1080.0 / 1200.0
Đếm số 900.0 / 900.0
[Làm quen với OJ]. Bài 10. Phép chia dư 200.0 / 200.0
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 466.667 / 1400.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 500.0 / 500.0
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023) 1054.2 / 1100.0
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 90.0 / 1000.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 65.0 / 1300.0
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
🔥𝓢𝓸̂́ 𝓼𝓪̀𝓷𝓰 𝓵𝓸̣̂𝓬🚀 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Số nguyên tố toàn diện (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Dòng sông Nile 0.0 / 1000.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 900.0 / 1000.0
divisor01 800.0 / 800.0

HSG THPT (1060.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (2130.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 30.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0

Free Contest (17889.5 điểm)

Bài tập Điểm
PRIME 354.5 / 1300.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0
ABSMAX 900.0 / 900.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 1300.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 585.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Chia kẹo cho em 1000.0 / 1000.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 480.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hòn đảo hấp dẫn 1710.0 / 1900.0
Summer Contest #01 - Thức ăn ổn định 1600.0 / 1600.0
Summer Contest #01 - Hành trình trong hang 1400.0 / 1400.0
Summer Contest #01 - Quy luật dễ 260.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #2 - Quản lý năng lượng thành phố 1500.0 / 1500.0
Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries 1400.0 / 1400.0
Caucavancan Div.01 - Problem E - Encroachment of Zero-Point Corruption 1700.0 / 1700.0
Caucavancan Div.01 - Problem F - Find "Centroid" of relationship tree 2000.0 / 2000.0

Codeforces (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
For Primary Students 600.0 / 600.0

THT Bảng A (12848.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0
Tách số lẻ (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 1 (THT A An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 400.0 / 400.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 348.0 / 600.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Bài 5: Dãy mật mã (THT A Đồng Tháp 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 1600.0 / 1300.0
Bài 1: Viền hình vuông (THT A Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0
Bài 5: Chia bài (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 1200.0

THT (8020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1120.0 / 1400.0
Đếm cặp 0.0 / 900.0
Số tròn trịa - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 800.0 / 800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 900.0 / 900.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Lucky Number 600.0 / 600.0
Elemental Matrix 900.0 / 900.0
Proportion 1600.0 / 1600.0
Liên Tiếp(THTB - Hưng Yên 2026) 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1637.5 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 637.5 / 1500.0
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (8650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 150.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - Vacxin (T85) 600.0 / 600.0

CSES (9772.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Paths | Đếm đường đi 1800.0 / 1800.0
CSES - Minimal Grid Path | Đường đi nhỏ nhất trên lưới 772.727 / 1700.0

DHBB (2140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Fibonaci 700.0 / 1400.0
Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) 1440.0 / 1800.0

OLP MT&TN (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0

Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (26419.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) 880.0 / 1100.0
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
Lọc tín hiệu (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) 1600.0 / 1600.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Bài 2: Số nguyên tố cặp (TS10 PTNK thi thử lần 1 - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: Ghép (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: STRING (TS10 PTNK - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: VERYODD (TS10 PTNK - 2026) 38.0 / 1900.0
Bài 2: Hệ thống gợi ý (TS10 Đà Nẵng - 2026) 700.0 / 1400.0
Bài 3: Giao thông (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4: Lễ hội ánh sáng (TS10 Đà Nẵng - 2026) 1501.0 / 1900.0
Bài 5 (TS10 Đắk Lắk 2025) 1800.0 / 1800.0
Bài 4: Hành trình xe điện (TS10 Quảng Trị 2026) 1700.0 / 1700.0
Bài 1: Số chẵn kép (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2: Cặp ước chung (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Hệ thống tưới (TS10 Hà Tĩnh 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 3: Chia hàng ủng hộ (TS10 Nghệ An - 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 4: Đầu tư chứng khoán (TS10 Nghệ An - 2026) 0.0 / 1800.0
Bài 4: EXPLORE (TS10 PTNK - 2026) 1800.0 / 1800.0
Bài 1: Thí nghiệm (TS10 - Chuyên Tin - Hồ Chí Minh) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Mua quà (TS10 Thanh Hóa 2026) 1600.0 / 1600.0

Atcoder (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

USACO (434.8 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem 434.8 / 2500.0

THT Bảng B & C (9335.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0
Lô tô nhà Cô Thành 1000.0 / 1000.0
Bài 3: Trạm phát điện (THT B Thừa Thiên Huế 2026) 1600.0 / 1600.0
Bài 1. Tăng điểm (THT B Khánh Hòa 2026) 900.0 / 900.0
Bài 4. Xâu con tốt (THT B Khánh Hòa 2026) 855.0 / 1800.0
Bài 1: Code Sequence (THT B Lâm Đồng 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 2: TIME PORTAL (THT B Lâm Đồng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3: ASTEROID YARD (THT B Lâm Đồng 2026) 100.0 / 2000.0
Beacon 1680.0 / 2400.0

Olympic 30/4 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1900.0 / 1900.0

VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tree Robber 2300.0 / 2300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team