trongsang27o600
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
1496
Điểm tối đa
1889
Phân tích điểm
AC
80 / 80
C++20
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2058pp)
96%
(1921pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(1788pp)
AC
50 / 50
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
CPP23
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1595pp)
AC
11 / 11
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(142626.1 điểm)
Lập trình cơ bản (109920.0 điểm)
HSG THCS (34212.8 điểm)
vn.spoj (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 900.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1060.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 560.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (2130.0 điểm)
Free Contest (17889.5 điểm)
Codeforces (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| For Primary Students | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (12848.0 điểm)
THT (8020.0 điểm)
HSG cấp trường (1637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (8650.0 điểm)
CSES (9772.7 điểm)
DHBB (2140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
| Số nguyên tố (Chọn ĐT thi OLP30/4 của PCT) | 1440.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (26419.0 điểm)
Atcoder (3300.0 điểm)
USACO (434.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem | 434.8 / 2500.0 |
THT Bảng B & C (9335.0 điểm)
Olympic 30/4 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài C: EXIT (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1900.0 / 1900.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tree Robber | 2300.0 / 2300.0 |