• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

viettuan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1515
Điểm tối đa 1515

Phân tích điểm

Xếp hình
AC
10 / 10
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Số dư
AC
20 / 20
PYPY
1700pp
98% (1666pp)
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA)
AC
20 / 20
PYPY
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
94% (1506pp)
Module 5
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
92% (1291pp)
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá
AC
100 / 100
PYPY
1400pp
90% (1265pp)
Giải phương trình tổng các ước
AC
4 / 4
C++20
1400pp
89% (1240pp)
Tìm |x-y|
AC
100 / 100
PYPY
1400pp
87% (1215pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PYPY
1400pp
85% (1191pp)
Số thứ k (THT TQ 2015)
AC
20 / 20
PYPY
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(75175.1 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 810.0 / 900.0
Rút gọn xâu 90.0 / 900.0
Đếm cặp 643.6 / 1000.0
Tổng k số 560.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
POWER 900.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1092.0 / 1300.0
Số Catalan 840.0 / 1400.0
Dạ hội 270.0 / 900.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Khẩu trang 400.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tạo palindrome 373.3 / 1400.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
minict07 600.0 / 600.0
minict12 65.0 / 1300.0
minict26 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 933.3 / 1200.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Hiệu lập phương 0.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Chia hết và không chia hết 500.0 / 500.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Dải số 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 900.0 / 900.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
Basic Or 900.0 / 900.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Ước lớn nhất 1028.571 / 1200.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
Hacking Number 1000.0 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
A + B 133.3 / 400.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài C bảng A, Bài A bảng B2 296.0 / 400.0
Liệt kê số nguyên tố 240.0 / 600.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Số Hoàn Thiện 900.0 / 900.0
BỘ HAI SỐ 840.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Mảng con tròn có tổng lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Mảng con có tổng lớn nhất sau khi xoá 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (9600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0

HSG THCS (16740.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 850.0 / 1700.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 90.0 / 1800.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Biểu thức lớn nhất (THTB Sơn Trà 2022) 1100.0 / 1100.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach (THTB Đà Nẵng 2022) 1000.0 / 1000.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Đong dầu 0.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa (THTB Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 800.0 / 800.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 1000.0 / 1000.0

DHBB (4800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (4440.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Tín hiệu 350.0 / 400.0
Hàng cây 500.0 / 500.0
Số đặc biệt 550.0 / 1100.0
Trạm phát sóng 540.0 / 1800.0
Tìm số 840.0 / 1400.0
Tuyến đường 660.0 / 1100.0

Happy School (2853.3 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 53.3 / 1600.0
Xâu Palin 0.0 / 600.0

Codeforces (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
Giải phương trình tổng các ước 1400.0 / 1400.0

Practice VOI (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dư 1700.0 / 1700.0

Lập trình Python (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0

vn.spoj (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 600.0 / 2000.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0

THT Bảng A (9842.9 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 642.9 / 900.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 0.0 / 1400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 0.0 / 1300.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 900.0
Thí nhiệm (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 480.0 / 1600.0
Bài 3. Số đặc biệt (THT B Đà Nẵng 2026) 720.0 / 1200.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (6000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0

THT (6760.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 540.0 / 1900.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Nhân 800.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Digit 120.0 / 1200.0
Lớn hơn 400.0 / 400.0
Hình vuông 800.0 / 800.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Lucky Number 600.0 / 600.0

CSES (2577.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Apartments | Căn hộ 277.8 / 1000.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

OLP MT&TN (336.0 điểm)

Bài tập Điểm
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 336.0 / 1400.0

Atcoder (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 1000.0 / 1000.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Deque 1000.0 / 1000.0
Chia nhóm 720.0 / 800.0

Free Contest (3535.0 điểm)

Bài tập Điểm
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Bài dễ 650.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Được không ta? 700.0 / 700.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - Chia hết cho 3 585.0 / 1300.0
Series ℍ𝔾𝔹ℂ𝕡𝕡_'s - 2026 - Contest #1 - World Cube Association (WCA) 1600.0 / 1600.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team