vinhloc
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++20
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1666pp)
AC
12 / 12
C++20
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
CLPP17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1063pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(917pp)
Lập trình cơ bản (19200.0 điểm)
(63680.0 điểm)
HSG THCS (11400.0 điểm)
DHBB (984.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 84.2 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (3620.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Số điểm cao nhất | 720.0 / 900.0 |
| Mạo từ | 400.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
THT Bảng A (13700.0 điểm)
THT (7000.0 điểm)
Codeforces (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (13500.0 điểm)
CSES (6400.0 điểm)
THT Bảng B & C (2300.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 122 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 | 200.0 / 200.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |