vnchicken
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
PY3
95%
(1520pp)
AC
10 / 10
C++11
81%
(1303pp)
AC
50 / 50
PY3
77%
(1161pp)
AC
100 / 100
PY3
74%
(1103pp)
AC
20 / 20
C++11
63%
(945pp)
DHBB (6900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng Fibonaci | 1600.0 / |
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) | 1200.0 / |
Đo nước | 1500.0 / |
Tập xe | 300.0 / |
Xóa chữ số | 800.0 / |
Số X | 1500.0 / |
Happy School (2950.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chia Cặp 2 | 200.0 / |
UCLN với N | 100.0 / |
Mạo từ | 100.0 / |
Hằng Đẳng Thức | 350.0 / |
Nguyên tố Again | 200.0 / |
Chia Cặp 1 | 300.0 / |
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1400.0 / |
Số bốn ước | 300.0 / |
contest (13900.0 điểm)
Training (31169.7 điểm)
CPP Advanced 01 (3120.0 điểm)
CPP Basic 02 (1320.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số lớn thứ k | 100.0 / |
Số nhỏ thứ k | 800.0 / |
Yugioh | 100.0 / |
Tìm số anh cả | 120.0 / |
LMHT | 100.0 / |
DSA03010 | 100.0 / |
ABC (2900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Giai Thua | 800.0 / |
Số Phải Trái | 100.0 / |
Code 1 | 100.0 / |
Code 2 | 100.0 / |
Phép cộng kiểu mới (bản dễ) | 900.0 / |
GCD GCD GCD | 900.0 / |
Khác (1252.0 điểm)
ôn tập (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Ước số chung | 100.0 / |
Ước số chung lớn nhất (Khó) | 100.0 / |
HSG THCS (6900.0 điểm)
HSG THPT (1600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Kiểm tra dãy đối xứng | 100.0 / |
MAXPOSCQT | 100.0 / |
Đếm k trong mảng hai chiều | 100.0 / |
Kiểm tra dãy giảm | 100.0 / |
CPP Basic 01 (1220.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhập xuất #1 | 10.0 / |
Bình phương | 1100.0 / |
Giai thừa #2 | 100.0 / |
Tổng nhỏ nhất | 10.0 / |
hermann01 (1600.0 điểm)
Cốt Phốt (3150.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nghịch thuyết Goldbach | 200.0 / |
OBNOXIOUS | 150.0 / |
For Primary Students | 800.0 / |
Số siêu tròn | 1100.0 / |
Equal Candies | 900.0 / |
Lớp Tin K 30 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng các chữ số | 100.0 / |
Cánh diều (1200.0 điểm)
Training Python (200.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Diện tích, chu vi | 100.0 / |
Chia táo | 100.0 / |
vn.spoj (1100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Help Conan 12! | 1100.0 / |
OLP MT&TN (2182.0 điểm)
Lập trình Python (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chu vi tam giác | 100.0 / |
CSES (14997.1 điểm)
Array Practice (3700.2 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Array Practice - 02 | 100.0 / |
PLUSS | 100.0 / |
Real Value | 800.0 / |
Tổng nguyên tố | 200.0 / |
Comment ça va ? | 900.0 / |
Ambatukam | 800.0 / |
Cặp dương | 800.0 / |
Villa Numbers | 0.2 / |
Tháng tư là lời nói dối của em (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Con cừu hồng | 800.0 / |
THT Bảng A (1900.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 800.0 / |
Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 200.0 / |
Tìm số hạng thứ n | 800.0 / |
Tìm các số chia hết cho 3 | 100.0 / |
Cấu trúc cơ bản (if, for, while) (800.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chess ? (Beginner #01) | 800.0 / |
BT 6/9 (100.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Chữ số của N | 100.0 / |
Free Contest (2999.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
MINI CANDY | 900.0 / |
POSIPROD | 100.0 / |
FPRIME | 200.0 / |
MAXMOD | 100.0 / |
POWER3 | 200.0 / |
SIBICE | 99.0 / |
AEQLB | 1400.0 / |
THT (5000.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Tổng nguyên tố | 2000.0 / |
Bội chính phương (Tin học trẻ B - Vòng Toàn quốc 2020) | 1500.0 / |
Chia hết cho 3 - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 | 1500.0 / |
Đề ẩn (1700.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
A + B | 100.0 / |
Tên bài mẫu | 1600.0 / |
GSPVHCUTE (0.5 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc | 60.0 / |
Trại hè MT&TN 2022 (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Số gần hoàn hảo | 300.0 / |
Đề chưa ra (1201.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Nhanh Tay Lẹ Mắt | 800.0 / |
Bài toán cái túi | 2000.0 / |
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa | 1.0 / |
HSG_THCS_NBK (300.0 điểm)
Bài tập | Điểm |
---|---|
Dãy số hoàn hảo | 300.0 / |